Bản dịch của từ 𭮄 trong tiếng Việt

𭮄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𭮄 (Danh từ)

01

Theo 'Phật Tổ Thống Kỷ': tưởng tượng có hình dáng người lớn giống chữ 𭮄, tên gọi may mắn, biển cả mây lành, cũng viết là lễ, biểu tượng của đức thắng may mắn do tóc tạo thành.

《佛祖统纪》:臆有大人相形如~字名吉祥海云又作礼是吉祥胜徳之相由髮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭮄
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿰,歹,厸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép