Bản dịch của từ 𭮤 trong tiếng Việt
𭮤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𭮤 (Danh từ)
【kuí】
01
Theo 'Nhất thiết kinh âm nghĩa': tên gọi sai lệch của một thành phố ngôn ngữ, hoặc gọi là nước Chỉ La; theo 'Hành Lâm sao': cửa pháp giới của tất cả pháp, do đó Quy diệt không còn sót lại, đây là chân ngôn dùng chữ Khu Dẫn làm thể Khu Dẫn.
《一切经音义》:语城名讹也,或云~絺罗之国也。《行林抄》:一切法界门是故~灭无遗然此眞言正以佉引字为体佉引。
Ví dụ
