Bản dịch của từ 𭮥 trong tiếng Việt
𭮥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𭮥 (Danh từ)
【wéi】
01
Thuật ngữ Phạn văn liên quan đến các sao chòm lửa trong thiên văn học Ấn Độ cổ (giúp nhớ: 'duệ' như ánh sáng sao chói lóa).
《梵天火罗九曜》:合鉢囉鉢多二合~底囉摩野三娑婆二合贺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chú giải trong Trung Luận, nghĩa là viết hoặc truyền lưu (như viết lại, ghi chép), cũng đọc là 'trưng'.
《中论疏记》:注流者玉篇上之~反滨也犹写也私案注犹流也又音徴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
