Bản dịch của từ 𭮯 trong tiếng Việt
𭮯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǐ | ㄏㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𭮯 (Động từ)
【huǐ】
01
Giống như chữ 'hủy', nghĩa là phá hủy, làm hỏng đi (nhớ câu 'hủy hoại' dễ liên tưởng).
同“毁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ '毇', cũng mang nghĩa phá hủy hoặc làm hỏng.
同“毇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
