Bản dịch của từ 𭮰 trong tiếng Việt

𭮰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˊN/AN/AN/A

𭮰 (Danh từ)

01

Vỏ, lớp bao ngoài như vỏ sò, vỏ trứng (giúp nhớ: 'xác' vỏ bọc bên ngoài vật gì đó)

同“壳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭮰
Bính âm:
【ké】【ㄎㄜˊ】【XÁC】
Hình thái radical:
⿰,𡉉,𪠲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép