Bản dịch của từ 𭮲 trong tiếng Việt
𭮲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hùn | ㄏㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𭮲 (Danh từ)
【hùn】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Những kẻ gian trá giả mạo, trà trộn vào quân doanh gây rối, làm hại dân thường và lợi dụng danh nghĩa chống giặc để cướp bóc, là mối họa lớn cho xã hội.
〈韩国释义〉省会设兵处所有等奸民假冒投充溷入营内伙告~证拖累小民甚有借通贼为名抄掠殷实尤为大害。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
