Bản dịch của từ 𭮲 trong tiếng Việt

𭮲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hùn

ㄏㄨㄣˋN/AN/AN/A

𭮲 (Danh từ)

hùn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Những kẻ gian trá giả mạo, trà trộn vào quân doanh gây rối, làm hại dân thường và lợi dụng danh nghĩa chống giặc để cướp bóc, là mối họa lớn cho xã hội.

〈韩国释义〉省会设兵处所有等奸民假冒投充溷入营内伙告~证拖累小民甚有借通贼为名抄掠殷实尤为大害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭮲
Bính âm:
【hùn】【ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
Hình thái radical:
⿰,果,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép