Bản dịch của từ 𭮺 trong tiếng Việt

𭮺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𭮺 (Danh từ)

diàn
01

Giống như chữ '殿', chỉ điện, cung điện hay đại sảnh trong cung vua (dễ nhớ vì 'điện' cũng là nơi vua ngự).

同“殿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭮺
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Hình thái radical:
⿰,展,𪠲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép