ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭯎
Bảng phân tích âm vị 𭯎
Bà
Lần lượt, kế tiếp (như trong câu 'lần sau sẽ làm tốt hơn')
〈古壮字〉次。读音baez。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép