ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭯐
Bảng phân tích âm vị 𭯐
Guàn
Chữ cổ của người Thái (壮族), đọc là 'goenq', nghĩa là 'đứt', như dây đứt, gãy đổ (dễ nhớ: 'goenq' nghe như 'quên', khi đứt thì quên đi)
〈古壮字〉读音goenq,断。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép