(Chữ cổ của người Thái) đọc là heamq, nghĩa là so sánh, hơi một chút (như khi ta nói 'so sánh cho biết', giúp nhớ từ 'hiệm' gần giống 'hiểm' nhưng nhẹ hơn).
〈古壮字〉读音heamq,比较,稍微。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【ㄏㄧㄢˋ】【HIỆM】
Hình thái radical:
⿺,夜,比
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
比
Số nét:
12
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép