Bản dịch của từ 𭯒 trong tiếng Việt

𭯒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄉㄨㄛˋN/AN/AN/A

𭯒 (Tính từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) nghĩa là hói đầu, không có tóc (như người bị đột biến tóc).

〈古壮字〉读音ndoq,秃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭯒
Bính âm:
【ㄋㄉㄨㄛˋ】【ĐỘT】
Hình thái radical:
⿱,不,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép