ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭯓
Bảng phân tích âm vị 𭯓
N/A
〈古壮字〉读音bwn。①毛;羽毛。②坏心肠,无良心,黑心,歹心。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép