Bản dịch của từ 𭯚 trong tiếng Việt

𭯚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢN/AN/AN/A

𭯚 (Tính từ)

sān
01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 giống như chữ “” (tán), nghĩa là lông tơ mềm mại như sợi tơ nhỏ, dễ nhớ như từ 'tán' trong tiếng Việt chỉ sự mềm mại, xốp xốp.

〈韩国释义〉同“毵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭯚
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TÁN】
Hình thái radical:
⿺,毛,夋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép