Bản dịch của từ 𭯞 trong tiếng Việt
𭯞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biào | ㄅㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𭯞 (Danh từ)
【biào】
01
Chữ cổ của người Thái, phát âm gần giống 'byoem', chỉ lông tóc trên đầu (như 'biểu' trong biểu bì, lớp ngoài cùng của da có lông tóc)
〈古壮字〉读音byoem,毛发,头发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ cổ của người Thái, đồng nghĩa với chữ '𭯓' (cùng ý nghĩa về tóc, lông)
〈古壮字〉同“𭯓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
