Bản dịch của từ 𭯞 trong tiếng Việt

𭯞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biào

ㄅㄧㄠˋN/AN/AN/A

𭯞 (Danh từ)

biào
01

Chữ cổ của người Thái, phát âm gần giống 'byoem', chỉ lông tóc trên đầu (như 'biểu' trong biểu bì, lớp ngoài cùng của da có lông tóc)

〈古壮字〉读音byoem,毛发,头发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ cổ của người Thái, đồng nghĩa với chữ '𭯓' (cùng ý nghĩa về tóc, lông)

〈古壮字〉同“𭯓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭯞
Bính âm:
【biào】【ㄅㄧㄠˋ】【BIỂU】
Hình thái radical:
⿺,毛,品
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép