ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭯨
Bảng phân tích âm vị 𭯨
Zhān
(Theo nghĩa Hàn Quốc) cùng nghĩa với “氈” – tấm thảm dày làm bằng len, dùng để giữ ấm hoặc trải sàn; dễ nhớ vì “chiêm” nghe giống “chiêm bao” ấm áp.
〈韩国释义〉同“氈”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép