Bản dịch của từ 𭯲 trong tiếng Việt

𭯲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧㄚˋN/AN/AN/A

𭯲 (Tính từ)

01

(Chữ cổ của người Thái) biểu thị trạng thái tức giận, nổi giận như lửa cháy trong lòng, dễ nhớ như 'nhạ' tức là nóng giận bốc lên trong người.

〈古壮字〉读音nyah,生气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭯲
Bính âm:
【ㄋㄧㄚˋ】【NHẠ】
Hình thái radical:
⿹,气,牙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép