ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭯿
Bảng phân tích âm vị 𭯿
Wén
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Văn sĩ, người viết chữ, như học giả hoặc ông thầy cầm bút trong làng văn hóa.
〈韩国释义〉文士先生为主盟白屋一书生操笔一国鸣西山何清淑先生钟其灵溪水何清~先。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép