Bản dịch của từ 𭯿 trong tiếng Việt

𭯿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𭯿 (Danh từ)

wén
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Văn sĩ, người viết chữ, như học giả hoặc ông thầy cầm bút trong làng văn hóa.

〈韩国释义〉文士先生为主盟白屋一书生操笔一国鸣西山何清淑先生钟其灵溪水何清~先。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭯿
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿰,氵,刊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép