Bản dịch của từ 𭰍 trong tiếng Việt

𭰍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

𭰍 (Danh từ)

chén
01

Giống như chữ “thần” (quan thần, người hầu vua), dễ nhớ vì hình dạng gần giống và liên quan đến chức vụ trong triều đình.

同“臣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭰍
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Hình thái radical:
⿰,氵,臣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép