Bản dịch của từ 𭰏 trong tiếng Việt
𭰏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎn | ㄖㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𭰏 (Động từ)
【rǎn】
01
Giống như chữ '染', nghĩa là nhuộm, làm cho màu sắc thấm vào (dễ nhớ như 'nhiễm màu' trong tiếng Việt).
同“染”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ giản thể tương tự chữ '𤄖', dùng để viết nhanh, dễ nhớ như cách giản hóa chữ Hán.
“𤄖”的类推简化字。
Ví dụ
