Bản dịch của từ 𭰓 trong tiếng Việt

𭰓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋN/AN/AN/A

𭰓 (Danh từ)

tài
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Đọc là '택', dùng làm tên người. Ví dụ: Đội trưởng trung đội thứ hai của binh đoàn Nam Cung ~.

〈韩国释义〉读音택,人名用字。兵第二大隊中隊長南宮~。

Ví dụ
𭰓
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Hình thái radical:
⿰,氵,宅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép