Bản dịch của từ 𭰛 trong tiếng Việt

𭰛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𭰛 (Động từ)

wǎng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Sơn vữa lên xà nhà, đất bị sụt lún, xà gỗ ở cánh tây của hành lang nghiêng lệch, khắc bia được tô đỏ, rửa sạch rồi đóng cửa lại.

〈韩国释义〉樑上塗灰仰土缺落西翼閣樑木傾仄碑刻塡紅洗~門。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭰛
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,劯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép