Bản dịch của từ 𭰞 trong tiếng Việt

𭰞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𭰞 (Tính từ)

huì
01

Giống như chữ “”, thường dùng để chỉ nước chảy xiết hoặc dòng nước mạnh (nhớ đến hình ảnh nước chảy cuồn cuộn như tiếng “hối” gọi).

同“㳷”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭰞
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Hình thái radical:
⿰,氵,𠯳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép