Bản dịch của từ 𭰠 trong tiếng Việt

𭰠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡN/AN/AN/A

𭰠 (Danh từ)

zhōu
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Đọc là '주' (châu), chỉ dùng trong luật lệ cổ xưa, liên quan đến hình phạt chém đầu kẻ phản nghịch (như 'chém châu' - một hình phạt nghiêm khắc).

〈韩国释义〉读音주,只施籍産之典以谦则根因覈问惟此贼径施~斩之刑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭰠
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,氵,住
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép