Bản dịch của từ 𭰠 trong tiếng Việt
𭰠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | N/A | N/A | N/A |
𭰠 (Danh từ)
【zhōu】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Đọc là '주' (châu), chỉ dùng trong luật lệ cổ xưa, liên quan đến hình phạt chém đầu kẻ phản nghịch (như 'chém châu' - một hình phạt nghiêm khắc).
〈韩国释义〉读音주,只施籍産之典以谦则根因覈问惟此贼径施~斩之刑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
