Bản dịch của từ 𭰺 trong tiếng Việt

𭰺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𭰺 (Động từ)

01

(theo nghĩa Hàn Quốc) nhớ lại năm trước rồi sửa đổi cho phù hợp (như lời nhắc nhở để cải thiện)

〈韩国释义〉矧念前岁~陵适改。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭰺
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,亦,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép