Bản dịch của từ 𭰻 trong tiếng Việt

𭰻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𭰻 (Danh từ)

01

(Giải thích Hàn Quốc) Một vật hoặc sự việc không rõ ràng, khó hiểu, như viên nghiên mực tròn trong câu chuyện.

〈韩国释义〉也○七日壬戌余向湖南宿于云峰徐湜之家见书丌有一砚子中圜~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭰻
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,氵,𥁃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép