Bản dịch của từ 𭱈 trong tiếng Việt

𭱈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄢˉN/AN/AN/A

𭱈 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là サン (san), nghĩa là 'cửa nước, cảng' như '水门 (みなと)', hoặc 'đoạn tuyệt, ngừng lại' như '途绝え (とだえ)'. Đây là chữ quốc tự dùng trong tiếng Nhật.

〈日本释义〉读音サン みなと とだえ“水门・港(みなと)”また“途绝え(とだえ)”の意の国字か。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭱈
Bính âm:
【ㄙㄢˉ】【TAM】
Hình thái radical:
⿰,氵,耐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép