Bản dịch của từ 𭱈 trong tiếng Việt
𭱈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄙㄢˉ | N/A | N/A | N/A |
𭱈 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Nhật) Đọc là サン (san), nghĩa là 'cửa nước, cảng' như '水门・港 (みなと)', hoặc 'đoạn tuyệt, ngừng lại' như '途绝え (とだえ)'. Đây là chữ quốc tự dùng trong tiếng Nhật.
〈日本释义〉读音サン みなと とだえ“水门・港(みなと)”また“途绝え(とだえ)”の意の国字か。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
