Bản dịch của từ 𭱋 trong tiếng Việt

𭱋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōu

ㄍㄡN/AN/AN/A

𭱋 (Danh từ)

gōu
01

Cái rãnh, mương nhỏ để dẫn nước (giống như 'gou' - rãnh nước trong vườn).

同“沟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭱋
Bính âm:
【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,云,冉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép