Bản dịch của từ 𭱌 trong tiếng Việt

𭱌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𭱌 (Tính từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) nghi ngờ giống chữ “” (một loại nước đọng hoặc vũng nước); ví dụ trong văn bản cổ Hàn Quốc có câu: 'Nước ngọt quan 𭱌~, nguồn núi hiểm trở.'

〈韩国释义〉疑同“涆”。《韩国文集丛刊》第一辑 原文:鲜水观滮~,源山历险巇。

Ví dụ
𭱌
Bính âm:
【‧】【HÁN】
Hình thái radical:
⿰,洱,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép