(Theo nghĩa Hàn Quốc) nghi ngờ giống chữ “涆” (một loại nước đọng hoặc vũng nước); ví dụ trong văn bản cổ Hàn Quốc có câu: 'Nước ngọt quan 𭱌~, nguồn núi hiểm trở.'
〈韩国释义〉疑同“涆”。《韩国文集丛刊》第一辑 原文:鲜水观滮~,源山历险巇。
Ví dụ
Bính âm:
【‧】【HÁN】
Hình thái radical:
⿰,洱,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
水
Số nét:
12
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép