Bản dịch của từ 𭱐 trong tiếng Việt

𭱐

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋN/AN/AN/A

𭱐 (Trạng từ)

kuàng
01

(trong kinh điển Phật giáo) chỉ việc không hỏi đến nguyên nhân và kết quả của Niết bàn, vì điều đó quá rộng lớn không thể hỏi hết; như câu nói 'không hỏi' để tránh sự thắc mắc vô tận (giống như 'khoáng' nghĩa là rộng, bao la).

《大般涅槃经集解》:两偈说涅槃因果~旷问所不能尽所以不问也宝亮所判与此同。

Ví dụ
𭱐
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Hình thái radical:
⿲,氵,⿱,⺊,⿸,廾,刂
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép