Bản dịch của từ 𭱐 trong tiếng Việt
𭱐
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàng | ㄎㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𭱐 (Trạng từ)
【kuàng】
01
(trong kinh điển Phật giáo) chỉ việc không hỏi đến nguyên nhân và kết quả của Niết bàn, vì điều đó quá rộng lớn không thể hỏi hết; như câu nói 'không hỏi' để tránh sự thắc mắc vô tận (giống như 'khoáng' nghĩa là rộng, bao la).
《大般涅槃经集解》:两偈说涅槃因果~旷问所不能尽所以不问也宝亮所判与此同。
Ví dụ
