Bản dịch của từ 𭱞 trong tiếng Việt

𭱞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊN/AN/AN/A

𭱞 (Danh từ)

quán
01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như Kim Quán ().

〈韩国释义〉人名用字。金~銓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭱞
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿰,氵,炯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép