Bản dịch của từ 𭱹 trong tiếng Việt

𭱹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊN/AN/AN/A

𭱹 (Danh từ)

táo
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như “” nghĩa là sóng lớn, sóng biển dữ dội (như tiếng sóng vỗ ào ào trên bờ biển Việt Nam).

〈韩国释义〉同“涛”。

Ví dụ
𭱹
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Hình thái radical:
⿰,氵,𮋛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép