Bản dịch của từ 𭲂 trong tiếng Việt
𭲂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𭲂 (Tính từ)
【wáng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Quan hệ rất quan trọng, phạm lỗi nhưng không hoàn toàn là tội, có sự pha trộn giữa lỗi và tiếng xấu (giúp nhớ: 'vãng' như 'vướng' vào chuyện quan trọng nhưng không hoàn toàn là tội lỗi).
〈韩国释义〉关系至重然所犯与声罪不无混~者曾在庚。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
