Chữ cổ của người Thái, đồng nghĩa với chữ '閖' (một loại cửa hoặc cổng trong tiếng Trung cổ). (Nhớ: 'vũ' như cánh cửa mở ra thế giới cổ xưa của người Thái)
古壮字。同“閖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,氵,敏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
水
Số nét:
14
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép