Bản dịch của từ 𭲣 trong tiếng Việt

𭲣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋN/AN/AN/A

𭲣 (Động từ)

01

(theo nghĩa Hàn Quốc) xem xét cách thức phục hồi, chú trọng vào gốc rễ, như việc quản lý tiền bạc và công việc đã làm từ trước để chuẩn bị điều trị, chăm sóc cẩn thận các kênh mương và nguồn nước.

〈韩国释义〉将何以复苏哉顾其术惟务本是已来耟钱镈其果预治欤沟浍湺~其果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭲣
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【OẶC】
Hình thái radical:
⿲,氵,亻,⿰,丨,匽
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép