Bản dịch của từ 𭲰 trong tiếng Việt

𭲰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄧㄠˋN/AN/AN/A

𭲰 (Tính từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Âm đọc là 'hiệu', mang ý nghĩa sâu sắc, tinh tế như những viên ngọc quý và vẻ đẹp trang nghiêm, thanh lịch; tượng trưng cho sự thuần khiết, cổ điển và trang trọng trong thế giới rộng lớn.

〈韩国释义〉读音효,邃磧怮騷中。璚藻儼然至。~薄世界內。淳古雅頌意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭲰
Bính âm:
【ㄏㄧㄠˋ】【HIỆU】
Hình thái radical:
⿰,氵,裊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép