Bản dịch của từ 𭲰 trong tiếng Việt
𭲰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𭲰 (Tính từ)
【】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Âm đọc là 'hiệu', mang ý nghĩa sâu sắc, tinh tế như những viên ngọc quý và vẻ đẹp trang nghiêm, thanh lịch; tượng trưng cho sự thuần khiết, cổ điển và trang trọng trong thế giới rộng lớn.
〈韩国释义〉读音효,邃磧怮騷中。璚藻儼然至。~薄世界內。淳古雅頌意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
