Bản dịch của từ 𭲼 trong tiếng Việt

𭲼

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𭲼 (Trạng từ)

01

〈Theo nghĩa Hàn Quốc〉 giống chữ “”. Ví dụ: 〔𭲼〕 nghĩa là dòng nước chảy nhanh như nước lũ cuồn cuộn (như tiếng “vút vút” của nước chảy xiết).

〈韩国释义〉同“戫”。〔~汩〕同“戫汩”,(水流)疾速貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭲼
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰC】
Hình thái radical:
⿰,氵,戫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép