Bản dịch của từ 𭳂 trong tiếng Việt

𭳂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rào

ㄖㄠˋN/AN/AN/A

𭳂 (Tính từ)

rào
01

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là raeuz, nghĩa là trơn, trượt như đường ướt hoặc bề mặt nhẵn bóng. Ví dụ: '难𨃅' nghĩa là đường trơn trượt khó đi (giống như 'nhiễu' nghe gần với 'nhão' trơn trượt).

〈古壮字〉读音raeuz,滑,滑溜。坤~难𨃅。路滑难走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭳂
Bính âm:
【rào】【ㄖㄠˋ】【NHIỄU】
Hình thái radical:
⿰,油,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép