Bản dịch của từ 𭳇 trong tiếng Việt

𭳇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠN/AN/AN/A

𭳇 (Danh từ)

gāo
01

Giống như '', nghĩa là mỡ hoặc dầu đặc, thường dùng trong y học hoặc làm đẹp (nhớ đến 'cao' trong tiếng Việt là chất đặc, dẻo).

同“膏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭳇
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Hình thái radical:
⿰,氵,膏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép