Bản dịch của từ 𭳊 trong tiếng Việt

𭳊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢN/AN/AN/A

𭳊 (Danh từ)

tān
01

〈Nhật Bản giải nghĩa〉 giống như “bãi cạn” (nơi nước nông, bờ biển có bãi cát hoặc đá lộ ra khi thủy triều xuống). Hình ảnh dễ nhớ: 'than' nghe gần giống 'bãi than' (bãi cạn có thể tưởng tượng như bãi than đen lộ ra).

〈日本释义〉同“滩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭳊
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
Hình thái radical:
⿰,浂,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép