Bản dịch của từ 𭳊 trong tiếng Việt
𭳊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tān | ㄊㄢ | N/A | N/A | N/A |
𭳊 (Danh từ)
【tān】
01
〈Nhật Bản giải nghĩa〉 giống như “bãi cạn” (nơi nước nông, bờ biển có bãi cát hoặc đá lộ ra khi thủy triều xuống). Hình ảnh dễ nhớ: 'than' nghe gần giống 'bãi than' (bãi cạn có thể tưởng tượng như bãi than đen lộ ra).
〈日本释义〉同“滩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
