ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭳒
Bảng phân tích âm vị 𭳒
Guǐ
〈Hàn Quốc nghĩa〉Bùn nông bắn lên tà áo người; bùn sâu ngập bụng ngựa (hình ảnh bùn văng lên như vải quải).
〈韩国释义〉浅泥溅人裾。深泥没马腹。艰哉黄水源。五里十汨~。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép