Bản dịch của từ 𭳠 trong tiếng Việt

𭳠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊN/AN/AN/A

𭳠 (Danh từ)

hóng
01

Cũng như chữ “鸿”, chỉ loài chim lớn, thường là chim hồng hạc hoặc chim trời lớn, dễ nhớ như chim “hồng” bay cao trên trời.

同“鸿”。

Ví dụ
𭳠
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,鴨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép