Bản dịch của từ 𭳢 trong tiếng Việt

𭳢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊN/AN/AN/A

𭳢 (Danh từ)

xióng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (gấu), dùng trong văn tự nước Sở thời xưa (giúp nhớ: chữ này là biến thể cổ của “gấu” – con vật hùng dũng trong rừng).

同“熊”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭳢
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,興
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép