Bản dịch của từ 𭳲 trong tiếng Việt
𭳲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𭳲 (Danh từ)
【wǎng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Từ dùng trong các tên địa danh hoặc biểu thị âm thanh gió thổi qua, như gió Tây hay tiếng chuông vang vọng; gợi nhớ âm thanh vang xa như tiếng chuông lớn.
〈韩国释义〉表训寺东洞复开西风万~短筇回穹窦洪钟风忽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
