Bản dịch của từ 𭳲 trong tiếng Việt

𭳲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𭳲 (Danh từ)

wǎng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Từ dùng trong các tên địa danh hoặc biểu thị âm thanh gió thổi qua, như gió Tây hay tiếng chuông vang vọng; gợi nhớ âm thanh vang xa như tiếng chuông lớn.

〈韩国释义〉表训寺东洞复开西风万~短筇回穹窦洪钟风忽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭳲
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,䒤,恭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép