Bản dịch của từ 𭳳 trong tiếng Việt
𭳳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𭳳 (Tính từ)
【mì】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) rộng lớn, bao la không cùng tận; suy nghĩ sâu xa không dứt; nước suối chảy qua thung lũng sâu, tiếng nước róc rách vang vọng như tiếng gọi mời.
〈韩国释义〉蕩蕩意不極。浩浩思靡缺。循山下深谷。谷水鸣~汨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
