Bản dịch của từ 𭳳 trong tiếng Việt

𭳳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋN/AN/AN/A

𭳳 (Tính từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) rộng lớn, bao la không cùng tận; suy nghĩ sâu xa không dứt; nước suối chảy qua thung lũng sâu, tiếng nước róc rách vang vọng như tiếng gọi mời.

〈韩国释义〉蕩蕩意不極。浩浩思靡缺。循山下深谷。谷水鸣~汨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭳳
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
Hình thái radical:
⿰,氵,虩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép