Bản dịch của từ 𭳷 trong tiếng Việt

𭳷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭳷 (Danh từ)

01

Giống chữ “” (hỉ), thường dùng trong văn chương cổ, ví như nước mưa hay hơi nước nhẹ nhàng, trong trẻo (như câu thơ trong 《庐山记》 nói về sự thanh khiết, nhẹ nhàng của thiên nhiên).

同“瀣”。《庐山记》:共虚无白香和沅~清闲寻古廊画记得列仙名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭳷
Bính âm:
【HỈ】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,艹,⿰,糸,韭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép