Bản dịch của từ 𭳽 trong tiếng Việt
𭳽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𭳽 (Danh từ)
【wáng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tên gọi một kho lúa ở vùng An Vãng, nơi thu thuế và phân phối gạo cho các châu quận lân cận, giống như một kho chứa đá quý giữa biển Tây.
〈韩国释义〉通阳合浦曰石头又于西海道长渊县有安~仓仓置判官州郡租税各以附近输。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
