Bản dịch của từ 𭳽 trong tiếng Việt

𭳽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𭳽 (Danh từ)

wáng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tên gọi một kho lúa ở vùng An Vãng, nơi thu thuế và phân phối gạo cho các châu quận lân cận, giống như một kho chứa đá quý giữa biển Tây.

〈韩国释义〉通阳合浦曰石头又于西海道长渊县有安~仓仓置判官州郡租税各以附近输。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭳽
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,闥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép