Bản dịch của từ 𭴁 trong tiếng Việt

𭴁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞN/AN/AN/A

𭴁 (Danh từ)

zāi
01

Nghi vấn đồng nghĩa với “tai” (tai họa). Theo sách 《溪岚拾叶集》: Giao phó lửa xuất hiện như Phật Như Lai, nên gọi là ~, ý nghĩa là mất lửa, nhưng đây là điềm lành. Hỏi vì sao lại như vậy? Vì Như Lai mà ra.

疑同“灾”。《溪岚拾叶集》:奉付火出如来故~亡火书也云云彼义吉也云云问何故如来。

Ví dụ
𭴁
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
Hình thái radical:
⿱,匕,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép