Bản dịch của từ 𭴆 trong tiếng Việt
𭴆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huāng | ㄏㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
𭴆 (Danh từ)
【huāng】
01
Lửa, ngọn lửa cháy bùng lên (như trong từ 'hoang hoải' có thể nhớ đến lửa cháy).
火。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ “巟” (một chữ cổ, liên quan đến vùng đất hoang vu).
同“巟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
