Bản dịch của từ 𭴆 trong tiếng Việt

𭴆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤN/AN/AN/A

𭴆 (Danh từ)

huāng
01

Lửa, ngọn lửa cháy bùng lên (như trong từ 'hoang hoải' có thể nhớ đến lửa cháy).

火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ “” (một chữ cổ, liên quan đến vùng đất hoang vu).

同“巟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭴆
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
Hình thái radical:
⿱,亡,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép