Bản dịch của từ 𭴛 trong tiếng Việt

𭴛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

𭴛 (Danh từ)

zhī
01

~〕cùng nghĩa với “胭脂” – phấn son đỏ thắm dùng trang điểm (dễ nhớ như từ 'chi' trong 'chiều đỏ son').

〔胭~〕同“胭脂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong tên núi (dễ nhớ như 'chi' chỉ một địa danh đặc biệt trên núi).

山名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭴛
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Hình thái radical:
⿰,火,旨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép