Bản dịch của từ 𭴛 trong tiếng Việt
𭴛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | N/A | N/A | N/A |
𭴛 (Danh từ)
【zhī】
01
〔胭~〕cùng nghĩa với “胭脂” – phấn son đỏ thắm dùng trang điểm (dễ nhớ như từ 'chi' trong 'chiều đỏ son').
〔胭~〕同“胭脂”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ dùng trong tên núi (dễ nhớ như 'chi' chỉ một địa danh đặc biệt trên núi).
山名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
