Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như 'Chu Hiền ~', vị Vương Bình Nguyên thời Minh (dễ nhớ vì 'Hiền' là tên người, gắn với lịch sử Trung Quốc và Hàn Quốc).
〈韩国释义〉人名用字。朱贤~,明朝平原王。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
Hình thái radical:
⿱,安,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
火
Số nét:
10
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép